사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "hùng hậu" (1)

hùng hậu
영어 형용사mighty, powerful, strong
내 단어장
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân mà ông mô tả là
Mr. Trump deployed a naval force he described as a

swap_horiz 관련 단어 "hùng hậu" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "hùng hậu" (1)

Người dân phải gánh chịu những hậu quả nặng nề từ thiên tai.
The people have to bear the heavy consqueneces of natural disasters.